辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đốt vàng mã" (1件)

đốt vàng mã
play
日本語 フ冥器を燃やす
マイ単語
Người Việt có tục đốt vàng mã.
ベトナム人は冥器を燃やす習慣がある。

swap_horiz 類語検索結果 "đốt vàng mã" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đốt vàng mã" (2件)

Người Việt có tục đốt vàng mã.
ベトナム人は冥器を燃やす習慣がある。
Người dân đốt vàng mã trong lễ cúng.
人々は儀式で冥器を燃やす。